Bảng giá thuê xe (áp dụng đến hết tháng 4-2026)

|

 ĐiTuyếnThời gianSố km4 chỗ7 chỗ16 chỗ29 chỗ45 chỗ45 giường nằm
1Tour đi đánh GolfGolf TSN8 tiếng601,728,0002,016,0002,880,0004,608,0007,200,000 
2Tour đi đánh GolfGolf Twindown8 tiếng1002,160,0002,448,0003,600,0005,472,0008,208,000 
3Tour đi đánh GolfGolf Sông Bé8 tiếng601,728,0002,016,0002,880,0004,608,0007,200,000 
4Tour đi đánh GolfGolf Long Thành8 tiếng1002,160,0002,448,0003,600,0005,472,0008,208,000 
5Tour đi đánh GolfGolf Đồng Nai8 tiếng1002,160,0002,448,0003,600,0005,472,0008,208,000 
6Tour đi đánh GolfGolf Thủ Đức8 tiếng601,728,0002,016,0002,880,0004,608,0007,200,000 
7Tour đi đánh GolfGolf West Lakes Long An8 tiếng1002,016,0002,304,0003,456,0005,184,0007,920,000 
8Tour đi đánh GolfGolf Jeongsan Country Club - Đại Phước, Nhơn Trạch8 tiếng1002,160,0002,448,0003,600,0005,472,0008,208,000 
9Tour đi đánh GolfĐón/Tiễn Sân Bay TSN1 chiều5576,000720,0001,440,0002,448,0004,320,000 
10Tour đi đánh GolfBiển Cần Giờ1 ngày1102,160,0002,304,0003,312,0005,328,0007,488,000 
11Tour đi đánh GolfĐịa đạo Củ Chi1 ngày1001,872,0002,160,0003,168,0005,040,0007,200,000 
12Tour đi đánh GolfGolf The Bluffs Hồ Tràm1 ngày2402,592,0002,880,0003,888,0005,760,0008,640,000 
13Tour đi đánh GolfNội ô TPHCM (4 tiếng/50km)1 ngày501,296,0001,440,0002,160,0003,600,0005,760,000 
14Tour đi đánh GolfNội ô TPHCM (10 tiếng/100km)1 ngày1001,728,0002,016,0002,880,0004,608,0006,912,000 
15Tour đi đánh GolfGolf Sealink Mũi Né Phan Thiết1 ngày4003,600,0003,888,0004,896,0007,056,00010,080,000 
16Tour đi đánh GolfBiển Cần Giờ2 ngày1503,312,0003,600,0004,608,0007,920,00011,520,000 
17An GiangBa Chúc1 ngày5104,032,0004,320,0006,192,0007,920,00012,240,00014,640,000
18An GiangTri Tôn1 ngày5004,032,0004,320,0006,192,0008,928,00012,672,00015,072,000
19An GiangTân Châu1 ngày4203,744,0004,032,0005,760,0007,920,00012,240,00014,640,000
20An GiangChợ Mới1 ngày3803,456,0003,744,0005,472,0007,488,00010,800,00013,200,000
21An GiangLong Xuyên1 ngày3803,456,0003,744,0005,472,0007,488,00010,800,00013,200,000
22An GiangChùa Bà Châu Đốc1 ngày5504,320,0004,752,0006,480,0009,216,00013,392,00015,792,000
23An GiangNúi Cấm Tịnh Biên1 ngày5004,032,0004,320,0006,192,0008,928,00012,672,00015,072,000
24An GiangChâu Đốc - Cần Thơ3 ngày7507,200,0007,632,0009,360,00012,960,00018,720,00021,120,000
25Bà Rịa Vũng TàuTp Bà Rịa1 ngày1602,304,0002,592,0003,888,0006,048,0008,208,00010,608,000
26Bà Rịa Vũng TàuXuyên Mộc1 ngày2202,592,0002,880,0003,888,0007,200,00010,080,00012,480,000
27Bà Rịa Vũng TàuTp Vũng Tàu1 ngày2002,304,0002,592,0003,600,0006,480,0009,360,00011,760,000
28Bà Rịa Vũng TàuBiển Hồ Cốc1 ngày2202,592,0002,880,0003,888,0007,200,00010,080,00012,480,000
29Bà Rịa Vũng TàuBiển Hồ Tràm1 ngày2202,592,0002,880,0003,888,0007,200,00010,080,00012,480,000
30Bà Rịa Vũng TàuLong Hải Dinh Cô1 ngày2202,592,0002,880,0003,888,0007,200,00010,080,00012,480,000
31Bà Rịa Vũng TàuTân Thành Bà Rịa1 ngày1302,016,0002,304,0003,168,0005,040,0007,488,0009,888,000
32Bà Rịa Vũng TàuNgãi Giao Châu Đức1 ngày1402,160,0002,448,0003,456,0005,760,0007,920,00010,320,000
33Bà Rịa Vũng TàuHodata Resort Binh Châu1 ngày2402,736,0003,168,0004,032,0007,344,00010,368,00012,768,000
34Bà Rịa Vũng TàuPhú Mỹ Đại Tòng Lâm1 ngày1202,016,0002,304,0003,168,0005,040,0007,488,0009,888,000
35Bà Rịa Vũng TàuSuối nước nóng Bình Châu1 ngày2302,736,0003,168,0004,032,0007,344,00010,368,00012,768,000
36Bà Rịa Vũng TàuLong Hải2 ngày2503,312,0003,744,0005,040,0008,640,00012,960,00015,360,000
37Bà Rịa Vũng TàuTp Vũng Tàu2 ngày2503,312,0003,744,0005,040,0008,640,00012,960,00015,360,000
38Bà Rịa Vũng TàuBiển Hồ Cốc2 ngày2803,600,0004,032,0005,472,0009,072,00013,680,00016,080,000
39Bà Rịa Vũng TàuBiển Hồ Tràm2 ngày2803,600,0004,032,0005,472,0009,072,00013,680,00016,080,000
40Bà Rịa Vũng TàuHodata Resort Binh Châu2 ngày3003,888,0004,320,0005,760,0009,360,00013,968,00016,368,000
41Bạc LiêuGiá Rai1 ngày6005,040,0005,472,0007,200,00011,520,00017,280,00019,680,000
42Bạc LiêuTp Bạc Liêu1 ngày5504,752,0005,184,0006,912,00010,800,00016,560,00018,960,000
43Bạc LiêuCha Diệp mẹ Nam Hải1 ngày6805,760,0006,192,0007,920,00012,240,00018,720,00021,120,000
44Bạc LiêuNhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy1 ngày6005,040,0005,472,0007,200,00011,520,00017,280,00019,680,000
45Bến TreBa Tri1 ngày2502,736,0003,024,0004,464,0006,336,0009,216,00011,616,000
46Bến TreBình Đại1 ngày2502,736,0003,024,0004,464,0006,336,0009,216,00011,616,000
47Bến TreThạnh Phú1 ngày2802,880,0003,168,0004,752,0006,480,0009,360,00011,760,000
48Bến TreTp Bến Tre1 ngày1802,160,0002,448,0003,888,0005,616,0008,352,00010,752,000
49Bến TreCồn Phụng1 ngày1602,016,0002,304,0003,744,0005,472,0008,208,00010,608,000
50Bến TreGiồng Trôm1 ngày2202,448,0002,736,0004,176,0006,048,0008,928,00011,328,000
51Bến TreMỏ Cày Nam1 ngày2202,448,0002,736,0004,176,0006,048,0008,928,00011,328,000
52Bến TreKDL Lan Vương1 ngày1602,016,0002,304,0003,744,0005,472,0008,208,00010,608,000
53Bến TreMỏ Cày Bắc1 ngày2202,448,0002,736,0004,176,0006,048,0008,928,00011,328,000
54Bến TreMỹ An Tháp Mười1 ngày2402,592,0002,880,0004,320,0006,192,0009,072,00011,472,000
55Bến TreChâu Thành Bến Tre1 ngày1602,016,0002,304,0003,744,0005,472,0008,208,00010,608,000
56Bến TreKDL Hạ Thảo Bến Tre1 ngày1001,872,0002,016,0002,880,0004,608,0007,632,00010,032,000
57Bình DươngDĩ An1 ngày501,296,0001,584,0002,160,0003,600,0005,760,0008,160,000
58Bình DươngBàu Bàng1 ngày1302,304,0002,592,0003,888,0005,760,0007,920,00010,320,000
59Bình DươngBến Cát1 ngày1002,016,0002,304,0003,600,0005,040,0007,200,0009,600,000
60Bình DươngPhú Giáo1 ngày1302,304,0002,592,0003,888,0005,760,0007,920,00010,320,000
61Bình DươngTân Uyên1 ngày1002,016,0002,304,0003,600,0005,040,0007,200,0009,600,000
62Bình DươngDầu Tiếng1 ngày1702,592,0002,880,0004,320,0006,480,0009,072,00011,472,000
63Bình DươngKDL Đại Nam1 ngày801,728,0002,016,0002,880,0004,320,0006,768,0009,168,000
64Bình DươngKCN VSIP 1 và 21 ngày801,728,0002,016,0002,880,0004,320,0006,768,0009,168,000
65Bình DươngTp Thủ Dầu Một1 ngày801,728,0002,016,0002,880,0004,320,0006,768,0009,168,000
66Bình DươngTP mới Bình Dương1 ngày801,728,0002,016,0002,880,0004,320,0006,768,0009,168,000
67Bình DươngĐón/Tiễn Sân Bay TSN1 ngày501,296,0001,584,0002,160,0003,600,0005,760,0008,160,000
68Bình DươngThuê xe đi KDL Đại Nam1 ngày801,728,0002,016,0002,880,0004,320,0006,768,0009,168,000
69Bình PhướcBình Long1 ngày2502,592,0002,880,0004,320,0006,192,0009,072,00011,472,000
70Bình PhướcBù Đăng1 ngày3002,880,0003,168,0004,752,0006,480,0009,648,00012,048,000
71Bình PhướcBù Đốp1 ngày3403,168,0003,456,0005,040,0006,768,00010,080,00012,480,000
72Bình PhướcLộc Ninh1 ngày2602,592,0002,880,0004,320,0006,192,0009,072,00011,472,000
73Bình PhướcChơn Thành1 ngày1602,160,0002,448,0003,600,0005,040,0008,064,00010,464,000
74Bình PhướcBù Gia Mập1 ngày4003,600,0003,888,0005,472,0007,488,00010,800,00013,200,000
75Bình PhướcPhước Long1 ngày3002,880,0003,168,0004,752,0006,480,0009,648,00012,048,000
76Bình PhướcTp Đồng Xoài1 ngày2002,304,0002,592,0004,032,0006,192,0008,640,00011,040,000
77Bình PhướcBù Gia Mập 2 ngày 1 đêm2 ngày4004,608,0005,328,0006,480,0008,640,00013,680,00016,080,000
78Bình ThuậnLagi1 ngày3002,880,0003,312,0005,328,0007,920,00011,232,00013,632,000
79Bình ThuậnMũi Né1 ngày4003,600,0003,888,0006,336,0009,216,00012,528,00014,928,000
80Bình ThuậnHàm Tân1 ngày2602,736,0003,024,0005,040,0007,632,00010,800,00013,200,000
81Bình ThuậnHòn Rơm1 ngày4003,600,0003,888,0006,336,0009,216,00012,528,00014,928,000
82Bình ThuậnTuy Phong1 ngày5504,320,0004,752,0006,480,00010,800,00013,680,00016,080,000
83Bình ThuậnĐức Linh1 ngày2502,592,0002,880,0005,040,0007,632,00010,800,00013,200,000
84Bình ThuậnCổ Thạch1 ngày5504,320,0004,752,0006,480,00010,800,00013,680,00016,080,000
85Bình ThuậnMũi Kê Gà1 ngày3403,168,0003,456,0005,616,0008,352,00011,232,00013,632,000
86Bình ThuậnNúi Tà Cú1 ngày3002,880,0003,312,0005,328,0007,920,00011,232,00013,632,000
87Bình ThuậnTP Phan Thiết1 ngày3803,456,0003,744,0006,048,0008,928,00011,952,00014,352,000
88Bình ThuậnDinh Thầy Thím1 ngày3203,024,0003,456,0005,472,0007,920,00011,232,00013,632,000
89Bình ThuậnLagi Cocobeach Camp1 ngày3002,880,0003,312,0005,328,0007,920,00011,232,00013,632,000
90Bình ThuậnLa Ngâu, Tánh Linh1 ngày3203,024,0003,456,0005,472,0007,920,00011,232,00013,632,000
91Bình ThuậnLagi Biển Cam Bình1 ngày2902,880,0003,168,0005,328,0007,920,00011,232,00013,632,000
92Bình ThuậnĐức Mẹ Tà Pao Tánh Linh1 ngày3603,312,0003,600,0005,760,0008,640,00011,520,00013,920,000
93Cà MauNăm Căn1 ngày7505,328,0005,904,0007,056,00011,232,00016,704,00019,104,000
94Cà MauTp Cà Mau1 ngày6204,464,0004,464,0005,616,0009,792,00014,544,00016,944,000
95Cà MauMũi Cà Mau1 ngày8005,616,0005,904,0007,632,00011,376,00017,712,00020,112,000
96Cà MauHòn Đá Bạc Sông Đốc1 ngày7005,328,0005,904,0007,056,00010,944,00015,840,00018,240,000
97Cần ThơÔ Môn1 ngày3803,456,0003,744,0005,472,0007,488,00010,800,00013,200,000
98Cần ThơCờ Đỏ1 ngày4103,744,0004,032,0005,760,0007,920,00011,088,00013,488,000
99Cần ThơThới Lai1 ngày4003,600,0003,888,0005,472,0007,488,00010,800,00013,200,000
100Cần ThơThốt Nốt1 ngày3803,456,0003,744,0005,472,0007,488,00010,800,00013,200,000
101Cần ThơPhong Điền1 ngày3603,312,0003,600,0005,184,0007,200,00010,080,00012,480,000
102Cần ThơTp Cần Thơ1 ngày3403,168,0003,456,0005,040,0007,056,00010,080,00012,480,000
103Cần ThơKDL Mỹ Khánh1 ngày3503,168,0003,456,0005,040,0007,056,00010,080,00012,480,000
104Cần ThơVĩnh Thạch Cần Thơ1 ngày3803,456,0003,744,0005,472,0007,488,00010,800,00013,200,000
105Đắk LắkBuôn Đôn1 ngày7204,464,0004,896,0006,192,00012,240,00016,272,00018,672,000
106Đắk LắkTp Buôn Ma Thuột1 ngày7004,464,0004,464,0005,904,00011,664,00015,840,00018,240,000
107Đắk NôngĐắk Mil1 ngày5404,320,0004,752,0006,048,0009,504,00013,392,00015,792,000
108Đắk NôngTp Gia Nghĩa1 ngày4503,600,0004,032,0005,040,0008,928,00014,400,00016,800,000
109Đồng NaiTrị An1 ngày1201,872,0002,160,0003,312,0005,040,0007,632,00010,032,000
110Đồng NaiCẩm Mỹ1 ngày1802,160,0002,448,0004,032,0006,480,0009,360,00011,760,000
111Đồng NaiLong Khánh1 ngày1502,016,0002,304,0003,744,0005,904,0008,928,00011,328,000
112Đồng NaiLong Thành1 ngày801,728,0002,016,0003,168,0005,040,0007,200,0009,600,000
113Đồng NaiTrảng Bom1 ngày1001,728,0002,160,0003,600,0005,328,0007,632,00010,032,000
114Đồng NaiXuân Lộc1 ngày2202,592,0002,880,0004,320,0007,200,00010,080,00012,480,000
115Đồng NaiNhơn Trạch1 ngày701,728,0002,016,0002,880,0005,040,0007,200,0009,600,000
116Đồng NaiTp Biên Hòa1 ngày601,584,0001,872,0002,592,0004,320,0006,912,0009,312,000
117Đồng NaiĐịnh Quán1 ngày2202,448,0002,880,0004,320,0007,200,00010,080,00012,480,000
118Đồng NaiKDL Nam Cát Tiên1 ngày3203,168,0003,600,0005,472,0007,920,00011,520,00013,920,000
119Đồng NaiKDL Thác Đá Hàn1 ngày1001,872,0002,016,0003,600,0005,328,0007,632,00010,032,000
120Đồng NaiKDL Làng Tre Việt1 ngày751,728,0002,016,0002,880,0005,040,0007,200,0009,600,000
121Đồng NaiĐức Mẹ Núi Cúi1 ngày1802,160,0002,448,0004,032,0006,480,0009,360,00011,760,000
122Đồng NaiKDL Thác Giang Điền1 ngày801,872,0002,160,0003,168,0005,040,0007,200,0009,600,000
123Đồng NaiTân Phú Phương Lâm1 ngày2602,736,0003,168,0005,040,0007,632,00010,800,00013,200,000
124Đồng NaiNúi Chứa Chan Gia Lào1 ngày2202,592,0002,880,0004,320,0007,200,00010,080,00012,480,000
125Đồng NaiKDL Bửu Long, Biên Hòa1 ngày601,728,0001,872,0002,592,0004,320,0006,912,0009,312,000
126Đồng NaiKDL Suối Mơ, Đồng Nai1 ngày2502,592,0003,024,0005,040,0007,632,00010,800,00013,200,000
127Đồng NaiThống Nhất - Dầu Giây1 ngày1502,016,0002,304,0003,744,0005,904,0008,928,00011,328,000
128Đồng NaiNam Cát Tiên 2 ngày2 ngày4005,040,0005,472,0006,480,00010,080,00013,680,00016,080,000
129Đồng ThápLai Vung1 ngày3203,024,0003,312,0004,896,0006,768,0009,504,00011,904,000
130Đồng ThápNha Mân1 ngày2602,736,0003,024,0004,608,0006,336,0009,216,00011,616,000
131Đồng ThápSa Đéc1 ngày2802,880,0003,168,0004,752,0006,480,0009,360,00011,760,000
132Đồng ThápCao Lãnh1 ngày3002,880,0003,168,0004,752,0006,480,0009,360,00011,760,000
133Đồng ThápLấp Vò1 ngày3203,024,0003,312,0004,896,0006,768,0009,504,00011,904,000
134Đồng ThápTân Hồng1 ngày3603,312,0003,456,0005,184,0007,056,0009,936,00012,336,000
135Đồng ThápThanh Bình1 ngày3403,168,0003,168,0005,040,0006,912,0009,648,00012,048,000
136Đồng ThápHồng Ngự1 ngày3603,312,0003,456,0005,184,0007,056,0009,936,00012,336,000
137Đồng ThápTháp Mười1 ngày2402,592,0002,880,0004,320,0006,192,0009,072,00011,472,000
138Đồng ThápTam Nông Tràm Chim1 ngày3403,168,0003,168,0005,040,0006,912,0009,648,00012,048,000
139Đồng ThápMỹ An Tháp Mười1 ngày2402,592,0002,880,0004,320,0006,192,0009,072,00011,472,000
140Đồng ThápCái Tàu Hạ, Châu Thành1 ngày2502,736,0003,024,0004,464,0006,336,0009,216,00011,616,000
141Gia LaiTp Pleiku1 ngày10007,344,0008,496,0009,936,000720,0001,440,0003,840,000
142Hậu GiangLong Mỹ1 ngày4504,032,0004,320,0006,048,0008,208,00011,376,00013,776,000
143Hậu GiangTp Vị Thanh1 ngày4203,744,0004,032,0005,760,0007,920,00011,088,00013,488,000
144Hậu GiangNgã Ba Cái Tắc1 ngày3803,456,0003,744,0005,472,0007,488,00010,800,00013,200,000
145Hậu GiangPhụng Hiệp Cây Dương1 ngày4003,600,0003,888,0005,616,0007,632,00010,944,00013,344,000
146Hậu GiangThị Xã Ngã Bảy Phụng Hiệp1 ngày4003,600,0003,888,0005,616,0007,632,00010,944,00013,344,000
147Khánh HòaTâm Vu1 ngày1302,160,0002,304,0002,880,0004,752,0007,776,00010,176,000
148Khánh HòaNinh Hòa1 ngày8606,480,0007,200,0009,648,00013,392,00021,600,00024,000,000
149Khánh HòaTân Hưng1 ngày3003,024,0003,312,0004,608,0006,768,0009,360,00011,760,000
150Khánh HòaTân Trụ1 ngày1101,872,0002,016,0002,592,0004,464,0007,488,0009,888,000
151Khánh HòaTp Tân An1 ngày1001,872,0002,016,0002,592,0004,464,0007,200,0009,600,000
152Khánh HòaBến Lức1 ngày601,584,0001,872,0002,448,0004,176,0006,480,0008,880,000
153Khánh HòaTp Cam Ranh1 ngày7105,760,0006,192,0008,496,00011,232,00018,000,00020,400,000
154Khánh HòaVĩnh Hưng1 ngày2802,880,0003,168,0004,320,0006,480,0009,216,00011,616,000
155Khánh HòaTân Thạnh1 ngày1902,304,0002,592,0003,600,0005,760,0007,920,00010,320,000
156Khánh HòaThạnh Hoá1 ngày1502,160,0002,448,0003,312,0005,040,0007,632,00010,032,000
157Khánh HòaThủ Thừa1 ngày1001,872,0002,016,0002,592,0004,464,0007,200,0009,600,000
158Khánh HòaTp Nha Trang1 ngày8006,480,0007,200,0009,360,00012,672,00019,440,00021,840,000
159Khánh HòaĐức Huệ1 ngày1202,016,0002,304,0002,880,0004,752,0007,488,0009,888,000
160Khánh HòaCần Giuộc1 ngày501,584,0001,872,0002,448,0004,176,0006,480,0008,880,000
161Khánh HòaCần Đước1 ngày701,728,0002,016,0002,592,0004,320,0007,200,0009,600,000
162Khánh HòaCam Đức, Cam Lâm1 ngày7305,472,0005,904,0008,784,00011,520,00018,288,00020,688,000
163Khánh HòaChâu Thành Long An1 ngày1402,160,0002,304,0003,312,0004,752,0007,632,00010,032,000
164Khánh HòaTô Hạp, Khánh Sơn1 ngày7706,192,0006,768,0009,072,00012,384,00019,152,00021,552,000
165Khánh HòaĐức Hòa Hậu Nghĩa1 ngày801,872,0002,016,0002,592,0004,320,0006,912,0009,312,000
166Khánh HòaMộc Hóa Kiến Tường1 ngày2302,448,0002,736,0003,888,0006,048,0008,640,00011,040,000
167Khánh HòaĐảo Bình Ba2 ngày7107,200,0007,632,00010,800,00013,680,00020,160,00022,560,000
168Khánh HòaĐảo Bình Hưng2 ngày7006,768,0007,200,00010,080,00012,960,00019,440,00021,840,000
169Khánh HòaNha Trang - Đà Lạt 4 ngày4 ngày1200liên hệliên hệliên hệliên hệliên hệliên hệ
170Kiên GiangHòn Đất1 ngày5503,456,0004,176,0004,752,0009,360,00013,536,00015,936,000
171Kiên GiangRạch Sỏi1 ngày5203,312,0003,744,0004,752,0008,784,00013,392,00015,792,000
172Kiên GiangTp Rạch Giá1 ngày5003,312,0003,744,0004,752,0008,496,00013,392,00015,792,000
173Kiên GiangBiển Hà Tiên1 ngày6504,752,0004,896,0005,904,0009,936,00014,976,00017,376,000
174Kiên GiangU Minh Thượng1 ngày6004,752,0004,896,0005,904,0009,792,00014,544,00016,944,000
175Kiên GiangTân Hiệp Kiên Giang1 ngày4503,024,0003,888,0004,464,0008,352,00012,960,00015,360,000
176Kon TumMăng Đen2 ngày125011,520,00012,240,00018,720,00030,960,00037,440,00039,840,000
177Kon TumTp Kon Tum2 ngày115010,800,00011,520,00017,280,00029,520,00036,000,00038,400,000
178Lâm ĐồngDi Linh1 ngày5104,176,0004,608,0006,336,0009,072,00013,248,00015,648,000
179Lâm ĐồngMadagui1 ngày3003,168,0003,312,0005,040,0006,768,00010,080,00012,480,000
180Lâm ĐồngĐà Lạt1 ngày6405,040,0006,480,0007,200,00010,080,00014,400,00016,800,000
181Lâm ĐồngBảo Lộc1 ngày4003,600,0003,888,0005,472,0007,488,00010,800,00013,200,000
182Lâm ĐồngĐơn Dương1 ngày6305,040,0005,472,0007,200,00010,080,00014,400,00016,800,000
183Lâm ĐồngĐức Trọng1 ngày5504,464,0004,896,0006,624,0009,360,00013,536,00015,936,000
184Lâm ĐồngMadagui 2 ngày 1 đêm2 ngày3005,040,0005,328,0005,760,00010,080,00013,680,00016,080,000
185Lâm ĐồngĐà Lạt 2 ngày 2 đêm2 ngày7507,632,0008,064,0009,360,00013,680,00018,720,00021,120,000
186Lâm ĐồngĐà Lạt 3 ngày 2 đêm3 ngày8009,072,0009,792,00010,800,00015,840,00022,320,00024,720,000
187Ninh ThuậnCà Ná1 ngày5504,320,0004,752,0006,480,00010,800,00013,680,00016,080,000
188Ninh ThuậnBác Ái1 ngày7006,048,0006,480,0008,352,00012,960,00018,000,00020,400,000
189Ninh ThuậnPhan Rang1 ngày6005,040,0005,328,0006,912,00011,520,00015,840,00018,240,000
190Ninh ThuậnNinh Hải1 ngày6805,760,0006,192,0007,920,00012,240,00017,280,00019,680,000
191Ninh ThuậnNúi Chúa1 ngày6805,760,0006,192,0007,920,00012,240,00017,280,00019,680,000
192Ninh ThuậnTháp Chàm1 ngày6104,896,0005,328,0006,912,00011,520,00015,840,00018,240,000
193Sóc TrăngLong Phú1 ngày4604,176,0004,464,0006,192,0008,352,00011,376,00013,776,000
194Sóc TrăngNgã Năm1 ngày5004,032,0004,320,0006,192,0008,928,00012,672,00015,072,000
195Sóc TrăngKế Sách1 ngày4003,600,0003,888,0005,616,0007,632,00010,944,00013,344,000
196Sóc TrăngMỹ Xuyên1 ngày5004,032,0004,320,0006,192,0008,928,00012,672,00015,072,000
197Sóc TrăngTrần Đề1 ngày5004,032,0004,320,0006,192,0008,928,00012,672,00015,072,000
198Sóc TrăngThạnh Trị1 ngày5304,320,0004,752,0006,480,0009,216,00013,392,00015,792,000
199Sóc TrăngTp Sóc Trăng1 ngày4403,888,0004,176,0005,904,0008,064,00011,232,00013,632,000
200Sóc TrăngThị xã Vĩnh Châu1 ngày5404,320,0004,752,0006,480,0009,216,00013,392,00015,792,000
201Tây NinhGò Dầu1 ngày1502,160,0002,448,0003,600,0005,760,0008,640,00011,040,000
202Tây NinhTP Tây Ninh1 ngày2002,304,0002,592,0003,888,0006,480,0009,360,00011,760,000
203Tây NinhNúi Bà Đen1 ngày2202,448,0002,736,0004,320,0007,200,00010,080,00012,480,000
204Tây NinhTrảng Bàng1 ngày1002,016,0002,304,0003,600,0005,040,0007,200,0009,600,000
205Tây NinhChùa Gò Kén1 ngày2002,304,0002,592,0003,888,0006,480,0009,360,00011,760,000
206Tây NinhDương Minh Châu1 ngày2002,304,0002,592,0003,888,0006,480,0009,360,00011,760,000
207Tây NinhTân Biên Xa Mát1 ngày2603,024,0003,312,0005,040,0007,632,00011,232,00013,632,000
208Tây NinhLong Hoa Hòa Thành1 ngày2002,304,0002,592,0003,888,0006,480,0009,360,00011,760,000
209Tây NinhTòa thánh Tây Ninh1 ngày2002,304,0002,592,0003,888,0006,480,0009,360,00011,760,000
210Tây NinhChâu Thành Tây Ninh1 ngày2202,448,0002,736,0004,320,0007,200,00010,080,00012,480,000
211Tây NinhTân Châu Đồng Pan1 ngày2502,880,0003,168,0004,896,0007,488,00010,800,00013,200,000
212Tây NinhCửa khẩu Mộc Bài1 ngày1502,160,0002,448,0003,600,0005,760,0008,640,00011,040,000
213Tiền GiangCái Bè1 ngày2202,448,0002,736,0003,888,0006,048,0008,640,00011,040,000
214Tiền GiangCai Lậy1 ngày1902,304,0002,736,0003,600,0005,760,0007,920,00010,320,000
215Tiền GiangChợ Gạo1 ngày1602,160,0002,448,0003,600,0005,040,0007,920,00010,320,000
216Tiền GiangTp Mỹ Tho1 ngày1502,160,0002,448,0003,600,0005,040,0007,920,00010,320,000
217Tiền GiangTp Gò Công1 ngày1202,016,0002,304,0003,312,0004,752,0007,632,00010,032,000
218Tiền GiangTân Phước1 ngày1402,160,0002,448,0003,600,0005,040,0007,920,00010,320,000
219Tiền GiangGò Công Tây1 ngày1302,016,0002,304,0003,456,0005,040,0007,920,00010,320,000
220Tiền GiangGò Công Đông1 ngày1302,016,0002,304,0003,456,0005,040,0007,920,00010,320,000
221Tiền GiangMỹ Thuận Tiền Giang1 ngày2402,592,0002,880,0004,320,0006,192,0009,072,00011,472,000
222Tiền GiangChâu Thành, Tiền Giang1 ngày1602,160,0002,448,0003,600,0005,040,0007,920,00010,320,000
223Trà VinhTrà Cú1 ngày3503,312,0003,600,0005,328,0007,632,00011,232,00013,632,000
224Trà VinhCầu Kè1 ngày3003,024,0003,312,0004,896,0006,912,00010,512,00012,912,000
225Trà VinhCàng Long1 ngày2602,736,0003,024,0003,888,0006,336,0009,792,00012,192,000
226Trà VinhDuyên Hải1 ngày3803,456,0003,744,0005,616,0007,920,00011,520,00013,920,000
227Trà VinhTiểu Cần1 ngày3203,168,0003,456,0005,040,0007,200,00010,800,00013,200,000
228Trà VinhTP Trà Vinh1 ngày2802,880,0003,168,0004,032,0006,480,00010,080,00012,480,000
229Vĩnh LongTrà Ôn1 ngày3603,312,0003,600,0005,184,0007,200,00010,080,00012,480,000
230Vĩnh LongLong Hồ1 ngày2802,880,0003,168,0004,752,0006,480,0009,360,00011,760,000
231Vĩnh LongTam Bình1 ngày3003,024,0003,312,0004,896,0006,624,0009,504,00011,904,000
232Vĩnh LongBình Minh1 ngày3203,168,0003,456,0005,040,0006,768,0009,648,00012,048,000
233Vĩnh LongBình Tân1 ngày3003,024,0003,312,0004,896,0006,624,0009,504,00011,904,000
234Vĩnh LongMang Thít1 ngày3003,024,0003,312,0004,896,0006,624,0009,504,00011,904,000
235Vĩnh LongVũng Liêm1 ngày3003,024,0003,312,0004,896,0006,624,0009,504,00011,904,000
236Vĩnh LongTp Vĩnh Long1 ngày2602,736,0003,024,0004,608,0006,336,0009,216,00011,616,000
237Vĩnh LongKDL Vinh Sang Long Hồ1 ngày2802,880,0003,168,0004,752,0006,480,0009,360,00011,760,000
238Lộ Trình50KM1 chiều1,440,0001,728,0002,160,0004,608,0006,768,0009,168,000
239Lộ Trình100KM1 chiều2,160,0002,592,0002,880,0005,472,0009,072,00011,472,000
240Lộ Trình150KM1 chiều2,880,0003,168,0005,040,0006,480,00010,080,00012,480,000
241Lộ Trình200KM1 chiều3,312,0003,600,0004,752,0009,072,00011,232,00013,632,000
242Lộ Trình250KM1 chiều4,320,0004,608,0005,760,00010,512,00014,400,00016,800,000
243Lộ Trình300KM1 chiều5,040,0005,472,0006,480,00012,240,00017,280,00019,680,000
244Lộ Trình400KM1 chiều6,336,0006,768,0008,640,00013,680,00018,000,00020,400,000
245Lộ Trình50KM1 ngày1,872,0002,160,0002,592,0005,040,0007,200,0009,600,000
246Lộ Trình100KM1 ngày2,880,0003,168,0003,312,0006,048,0009,792,00012,192,000
247Lộ Trình150KM1 ngày3,312,0003,600,0005,472,0006,912,00010,512,00012,912,000
248Lộ Trình200KM1 ngày4,032,0004,320,0005,472,0009,792,00011,952,00014,352,000
249Lộ Trình250KM1 ngày4,752,0005,040,0006,192,00011,232,00015,120,00017,520,000
250Lộ Trình300KM1 ngày5,760,0006,192,0007,200,00013,680,00018,720,00021,120,000
251Lộ Trình400KM1 ngày6,912,0007,200,0009,072,00014,400,00018,720,00021,120,000
252Lộ Trình100KM2 ngày4,032,0004,320,0004,752,0008,352,00011,952,00014,352,000
253Lộ Trình150KM2 ngày4,608,0005,040,0006,912,0008,928,00013,392,00015,792,000
254Lộ Trình200KM2 ngày5,472,0005,760,0006,912,00011,520,00015,120,00017,520,000
255Lộ Trình250KM2 ngày5,760,0006,192,0007,632,00013,680,00018,000,00020,400,000
256Lộ Trình300KM2 ngày7,632,0008,064,0009,072,00017,280,00022,320,00024,720,000
257Lộ Trình400KM2 ngày8,352,0008,640,00010,512,00018,720,00022,320,00024,720,000
258Lộ Trình100KM3 ngày5,040,0005,472,0006,192,00011,232,00014,832,00017,232,000
259Lộ Trình150KM3 ngày5,760,0006,192,0008,352,00011,808,00016,272,00018,672,000
260Lộ Trình200KM3 ngày6,480,0006,912,0008,640,00013,392,00018,000,00020,400,000
261Lộ Trình250KM3 ngày7,200,0007,632,0009,360,00016,560,00020,880,00023,280,000
262Lộ Trình300KM3 ngày9,072,0009,792,00011,232,00019,440,00025,920,00028,320,000
263Lộ Trình400KM3 ngày10,080,00010,512,00011,952,00021,600,00026,640,00029,040,000
264Lộ Trình200KM4 ngày7,920,0008,352,00010,080,00015,840,00023,040,00025,440,000
265Lộ Trình250KM4 ngày8,208,0008,640,00010,800,00018,720,00024,480,00026,880,000
266Lộ Trình300KM4 ngày10,512,00011,232,00013,680,00021,600,00028,800,00031,200,000
267Lộ Trình400KM4 ngày11,520,00011,952,00013,392,00024,480,00029,520,00031,920,000